陵虛 líng xū · lăng hư Hán Việt: lăng hư · Pinyin: líng xū Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 虛 (hư)Pinyinlíng xūHán Việtlăng hưCấu tạo陵 + 虛 · lăng + hư nghĩa thành phần: lăng + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞行于空际; 凭空﹐没有依凭。Tân Hoa Tự Điển 1.飞行于空际。 2.凭空﹐没有依凭。