陵虛 líng xū · lăng hư Hán Việt: lăng hư · Pinyin: líng xū Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 虛 (hư)Pinyinlíng xūHán Việtlăng hưCấu tạo陵 + 虛 · lăng + hư nghĩa thành phần: lăng + hư