陵衡

líng héng lăng hành

Hán Việt: lăng hành · Pinyin: líng héng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水草名。即荇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水草名。即荇。