陵謹

líng jǐn lăng cẩn

Hán Việt: lăng cẩn · Pinyin: líng jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (cẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小心谨慎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小心谨慎。