陵越 líng yuè · lăng việt Hán Việt: lăng việt · Pinyin: líng yuè Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 越 (việt)Pinyinlíng yuèHán Việtlăng việtCấu tạo陵 + 越 · lăng + việt nghĩa thành phần: lăng + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逾越﹐违犯(规矩); 混淆缠夹。Tân Hoa Tự Điển 1.逾越﹐违犯(规矩)。 2.混淆缠夹。