陵踐

líng jiàn lăng tiễn

Hán Việt: lăng tiễn · Pinyin: líng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跨越; 欺凌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跨越。 2.欺凌。