陵辱
lăng nhục
Hán Việt: lăng nhục · Pinyin: líng rǔ
Tổng quan
úc phạm tới người khác, làm họ xấu hổ. lăng nhục lăng nhục ☆Xúc phạm tới người khác, làm họ xấu hổ.
Nghĩa
Việt
- Cihui úc phạm tới người khác, làm họ xấu hổ. lăng nhục lăng nhục ☆Xúc phạm tới người khác, làm họ xấu hổ.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欺凌侮辱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.欺凌侮辱。
ja
- JMdict insult|affront|disgrace|indignity|sexual assault