陵遽 líng jù · lăng cự Hán Việt: lăng cự · Pinyin: líng jù Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 遽 (cự)Pinyinlíng jùHán Việtlăng cựCấu tạo陵 + 遽 · lăng + cự nghĩa thành phần: lăng + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战栗。Tân Hoa Tự Điển 1.战栗。