陵邑

líng yì lăng ấp

Hán Việt: lăng ấp · Pinyin: líng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代为守护帝王陵园所置的邑地。借指帝王陵墓所在地; 山丘和城邑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代为守护帝王陵园所置的邑地。借指帝王陵墓所在地。 2.山丘和城邑。