陵隰 líng xí · lăng thấp Hán Việt: lăng thấp · Pinyin: líng xí Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 隰 (thấp)Pinyinlíng xíHán Việtlăng thấpCấu tạo陵 + 隰 · lăng + thấp nghĩa thành phần: lăng + thấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山陵和低湿之地。Tân Hoa Tự Điển 1.山陵和低湿之地。