陵雨

líng yǔ lăng vũ

Hán Việt: lăng vũ · Pinyin: líng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暴雨。漢.揚雄《法言.言子》:「震風陵雨,然後知夏屋之為帡幪也。」《文選.陸機.演連珠五○首之五○》:「是以迅風陵雨,不謬晨禽之察。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴雨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暴雨。

Eng

  • Cihui 陵雨 língyǔ n. storms; torrential rains