陵霞 líng xiá · lăng hà Hán Việt: lăng hà · Pinyin: líng xiá Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 霞 (hà)Pinyinlíng xiáHán Việtlăng hàCấu tạo陵 + 霞 · lăng + hà nghĩa thành phần: lăng + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹凌云。比喻超然物外。Tân Hoa Tự Điển 1.犹凌云。比喻超然物外。