陵駕 líng jià · lăng giá Hán Việt: lăng giá · Pinyin: líng jià Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 駕 (giá)Pinyinlíng jiàHán Việtlăng giáCấu tạo陵 + 駕 · lăng + giá nghĩa thành phần: lăng + giá