陶世 táo shì · đào thế Hán Việt: đào thế · Pinyin: táo shì Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 世 (thế)Pinyintáo shìHán Việtđào thếCấu tạo陶 + 世 · đào + thế nghĩa thành phần: đào + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓陶冶教化世俗。Tân Hoa Tự Điển 1.谓陶冶教化世俗。