陶丘

táo qiū đào khâu

Hán Việt: đào khâu · Pinyin: táo qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两重的山丘; 古地名。在今山东定陶西北; 复姓。春秋齐有大夫陶丘德﹔汉有侍御陶丘仁。见《通志.氏族三》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两重的山丘。 2.古地名。在今山东定陶西北。 3.复姓。春秋齐有大夫陶丘德﹔汉有侍御陶丘仁。见《通志.氏族三》。