陶人
đào nhân
Hán Việt: đào nhân · Pinyin: táo rén
Tổng quan
gười thợ làm đồ gốm. đào nhân đào nhân ☆Người thợ làm đồ gốm.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười thợ làm đồ gốm. đào nhân đào nhân ☆Người thợ làm đồ gốm.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 《周礼》官名﹐冬官之属﹐掌陶器烧制; 烧制陶器的匠人; 即陶俑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名﹐冬官之属﹐掌陶器烧制。 2.烧制陶器的匠人。 3.即陶俑。