陶人

táo rénđào nhân

Hán Việt: đào nhân · Pinyin: táo rén

Tổng quan

Người thợ làm đồ gốm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《周礼》官名﹐冬官之属﹐掌陶器烧制。 2.烧制陶器的匠人。 3.即陶俑。

Cấu tạo: 陶 (đào) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Người thợ làm đồ gốm.; gười thợ làm đồ gốm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名﹐冬官之属﹐掌陶器烧制。 2.烧制陶器的匠人。 3.即陶俑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人