陶令 táo lìng · đào lệnh Hán Việt: đào lệnh · Pinyin: táo lìng Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 令 (lệnh)Pinyintáo lìngHán Việtđào lệnhCấu tạo陶 + 令 · đào + lệnh nghĩa thành phần: đào + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋陶潜。陶潜曾任彭泽令﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指晋陶潜。陶潜曾任彭泽令﹐故称。