陶體

táo tǐ đào thể

Hán Việt: đào thể · Pinyin: táo tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艺术风格冲淡自然的诗体。这种诗体创自陶潜﹐故有此称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.艺术风格冲淡自然的诗体。这种诗体创自陶潜﹐故有此称。