陶寫

táo xiě đào tả

Hán Việt: đào tả · Pinyin: táo xiě

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (tả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓怡悦情性﹐消愁解闷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓怡悦情性﹐消愁解闷。

Eng

  • Cihui 陶寫 táoxiě v. enjoy oneself