陶化

táo huà đào hóa

Hán Việt: đào hóa · Pinyin: táo huà

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陶冶化育。《淮南子.本經》:「天地之合和,陰陽之陶化萬物,皆乘人氣者也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陶冶化育。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陶冶化育。

Eng

  • Cihui 陶化 áohuà v. move/influence a person