陶匠
đào tượng
Hán Việt: đào tượng · Pinyin: táo jiàng
Tổng quan
thợ gốm
Nghĩa
Việt
- Cihui thợ gốm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陶工与木匠; 制造陶器的工人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.陶工与木匠。 2.制造陶器的工人。
Eng
- CC-CEDICT potter
- Cihui 陶匠 áojiàng n. potter M:ge/¹míng