陶叟
đào tẩu
Hán Việt: đào tẩu · Pinyin: táo sǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指晋陶潜。《晋书.隐逸传.陶潜》载﹐陶潜尝言夏月虚闲﹐高卧北窗之下﹐清风飒至﹐自谓羲皇上人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指晋陶潜。《晋书.隐逸传.陶潜》载﹐陶潜尝言夏月虚闲﹐高卧北窗之下﹐清风飒至﹐自谓羲皇上人。
Hán Việt: đào tẩu · Pinyin: táo sǒu