陶墟 táo xū · đào khư Hán Việt: đào khư · Pinyin: táo xū Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 墟 (khư)Pinyintáo xūHán Việtđào khưCấu tạo陶 + 墟 · đào + khư nghĩa thành phần: đào + khư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中舜烧制陶器的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中舜烧制陶器的地方。