陶奖 táo jiǎng · đào tưởng Hán Việt: đào tưởng · Pinyin: táo jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 奖 (tưởng)Pinyintáo jiǎngHán Việtđào tưởngCấu tạo陶 + 奖 · đào + tưởng nghĩa thành phần: đào + tưởng