陶學士 táo xué shì · đào học sĩ Hán Việt: đào học sĩ · Pinyin: táo xué shì Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 學 (học) + 士 (sĩ)Pinyintáo xué shìHán Việtđào học sĩCấu tạo陶 + 學 + 士 · đào + học + sĩ nghĩa thành phần: đào + học + sĩ