陶家
đào gia
Hán Việt: đào gia · Pinyin: táo jiā
Tổng quan
Đào gia
Nghĩa
Việt
- Cihui Đào gia
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓烧制陶器与从事稼穑。家﹐通"稼"; 烧制陶器的人; 指晋诗人陶潜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓烧制陶器与从事稼穑。家﹐通"稼"。 2.烧制陶器的人。 3.指晋诗人陶潜。
Hán Việt: đào gia · Pinyin: táo jiā
Đào gia