陶工

táo gōng đào công

Hán Việt: đào công · Pinyin: táo gōng

Tổng quan

gốm | nghệ nhân gốm

Cấu tạo: (đào) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gốm | nghệ nhân gốm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制陶器的工人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制陶器的工人。

Eng

  • CC-CEDICT pottery|potter
  • Cihui pottery; potter

ja

  • JMdict potter|ceramist|ceramicist