陶開 táo kāi · đào khai Hán Việt: đào khai · Pinyin: táo kāi Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 開 (khai)Pinyintáo kāiHán Việtđào khaiCấu tạo陶 + 開 · đào + khai nghĩa thành phần: đào + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陶冶化育。Tân Hoa Tự Điển 1.陶冶化育。