陶徑

táo jìng đào kính

Hán Việt: đào kính · Pinyin: táo jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋陶潜《归去来兮辞》有"三径就荒﹐松菊犹存"句◇以"陶径"借指隐者之居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋陶潜《归去来兮辞》有"三径就荒﹐松菊犹存"句◇以"陶径"借指隐者之居。