陶徑 táo jìng · đào kính Hán Việt: đào kính · Pinyin: táo jìng Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 徑 (kính)Pinyintáo jìngHán Việtđào kínhCấu tạo陶 + 徑 · đào + kính nghĩa thành phần: đào + kính