陶情
đào tình
Hán Việt: đào tình · Pinyin: táo qíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怡悦情性; 谓男女欢会调情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.怡悦情性。 2.谓男女欢会调情。
Eng
- Cihui 陶情 áoqíng v.o. feel pleased and at ease with the world
Hán Việt: đào tình · Pinyin: táo qíng