陶易 táo yì · đào dịch Hán Việt: đào dịch · Pinyin: táo yì Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 易 (dịch)Pinyintáo yìHán Việtđào dịchCấu tạo陶 + 易 · đào + dịch nghĩa thành phần: đào + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变易﹐变更。Tân Hoa Tự Điển 1.变易﹐变更。