陶暑 táo shǔ · đào thử Hán Việt: đào thử · Pinyin: táo shǔ Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 暑 (thử)Pinyintáo shǔHán Việtđào thửCấu tạo陶 + 暑 · đào + thử nghĩa thành phần: đào + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解暑﹐消暑。Tân Hoa Tự Điển 1.解暑﹐消暑。