陶朱

táo zhū đào chu

Hán Việt: đào chu · Pinyin: táo zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即陶朱公◇泛指大富者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即陶朱公◇泛指大富者。