陶板

táo bǎn đào bản

Hán Việt: đào bản · Pinyin: táo bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即陶版。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即陶版。

ja

  • JMdict ceramic tile|ceramic panel|porcelain tile