陶正 táo zhèng · đào chánh Hán Việt: đào chánh · Pinyin: táo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 正 (chánh)Pinyintáo zhèngHán Việtđào chánhCấu tạo陶 + 正 · đào + chánh nghĩa thành phần: đào + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周职官名。主掌陶器。Tân Hoa Tự Điển 1.周职官名。主掌陶器。