陶母 táo mǔ · đào mẫu Hán Việt: đào mẫu · Pinyin: táo mǔ Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 母 (mẫu)Pinyintáo mǔHán Việtđào mẫuCấu tạo陶 + 母 · đào + mẫu nghĩa thành phần: đào + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋陶侃之母湛氏。Tân Hoa Tự Điển 1.指晋陶侃之母湛氏。