陶氣 táo qì · đào khí Hán Việt: đào khí · Pinyin: táo qì Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 氣 (khí)Pinyintáo qìHán Việtđào khíCấu tạo陶 + 氣 · đào + khí nghĩa thành phần: đào + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陶冶性情。Tân Hoa Tự Điển 1.陶冶性情。