陶沐 táo mù · đào mộc Hán Việt: đào mộc · Pinyin: táo mù Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 沐 (mộc)Pinyintáo mùHán Việtđào mộcCấu tạo陶 + 沐 · đào + mộc nghĩa thành phần: đào + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓蒙受德泽教化。Tân Hoa Tự Điển 1.谓蒙受德泽教化。