陶泓

táo hóng đào hoằng

Hán Việt: đào hoằng · Pinyin: táo hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hoằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泓,下深貌。陶泓指硯。硯有陶製者,且有盛水下凹處,故稱為「陶泓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陶制之砚。砚中有蓄水处﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陶制之砚。砚中有蓄水处﹐故称。