陶津 táo jīn · đào tân Hán Việt: đào tân · Pinyin: táo jīn Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 津 (tân)Pinyintáo jīnHán Việtđào tânCấu tạo陶 + 津 · đào + tân nghĩa thành phần: đào + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 化育引导。Tân Hoa Tự Điển 1.化育引导。