陶淑 táo shū · đào thục Hán Việt: đào thục · Pinyin: táo shū Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 淑 (thục)Pinyintáo shūHán Việtđào thụcCấu tạo陶 + 淑 · đào + thục nghĩa thành phần: đào + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓陶冶使之美好。Tân Hoa Tự Điển 1.谓陶冶使之美好。