陶漁 táo yú · đào ngư Hán Việt: đào ngư · Pinyin: táo yú Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 漁 (ngư)Pinyintáo yúHán Việtđào ngưCấu tạo陶 + 漁 · đào + ngư nghĩa thành phần: đào + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓制陶与捕鱼; 指制陶者和捕鱼者。Tân Hoa Tự Điển 1.谓制陶与捕鱼。 2.指制陶者和捕鱼者。