陶煦 táo xù · đào hú Hán Việt: đào hú · Pinyin: táo xù Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 煦 (hú)Pinyintáo xùHán Việtđào húCấu tạo陶 + 煦 · đào + hú nghĩa thành phần: đào + hú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和乐貌。Tân Hoa Tự Điển 1.和乐貌。