陶物

táo wù đào vật

Hán Việt: đào vật · Pinyin: táo wù

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓教化培育﹐使人成材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓教化培育﹐使人成材。

ja

  • JMdict earthenware|pottery|china