陶盅 táo zhōng·đào chung Hán Việt: đào chung · Pinyin: táo zhōng Tổng quan bát gốm Cấu tạo: 陶 (đào) + 盅 (chung)Pinyintáo zhōngHán Việtđào chungCấu tạo陶 + 盅 · đào + chung nghĩa thành phần: đào + chung Nghĩa EngCihui pottery bowl Từ liên quan Gần nghĩa盅子 · 陶乐 · 陶人 · 陶俑 · 陶冶 · 陶匠 · 陶喆 · 陶器