陶碌 táo lù · đào lục Hán Việt: đào lục · Pinyin: táo lù Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 碌 (lục)Pinyintáo lùHán Việtđào lụcCấu tạo陶 + 碌 · đào + lục nghĩa thành phần: đào + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓糟塌﹑耗损身体。Tân Hoa Tự Điển 1.谓糟塌﹑耗损身体。