陶秫 táo shú · đào thuật Hán Việt: đào thuật · Pinyin: táo shú Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 秫 (thuật)Pinyintáo shúHán Việtđào thuậtCấu tạo陶 + 秫 · đào + thuật nghĩa thành phần: đào + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指高粱。Tân Hoa Tự Điển 1.指高粱。