陶穴

táo xué đào huyệt

Hán Việt: đào huyệt · Pinyin: táo xué

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (huyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代凿地而成的土室; 指墓穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代凿地而成的土室。 2.指墓穴。