陶籬 táo lí · đào li Hán Việt: đào li · Pinyin: táo lí Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 籬 (li)Pinyintáo líHán Việtđào liCấu tạo陶 + 籬 · đào + li nghĩa thành phần: đào + li